4WD AT ATHLETE

Giá 924.000.000 VNĐ

4WD AT PREMIUM

Giá 782.000.000 VNĐ

4WD AT GLX

Giá 655.000.000 VNĐ

4WD AT ATHLETE

MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L, Ý tưởng Thiết kế Beast Mode, Tay lái trợ lực điện, Camera toàn cảnh 360

Giá: 924.000.000 VNĐ
Trang thiết bị
  • Kích thước tổng thể 5.360 x 1.930 x 1.815 mm​
  • Hệ thống an toàn chủ động thông minh Mitsubishi Motors Safety Sensing (MMSS)​
  • 07 chế độ lái: Đường trường, Đường tuyết (trơn trượt), Đường sỏi đá, Đường bùn lầy, Đường cát, Đường gồ ghề, ECO​
  • Đèn chiếu sáng và đèn hậu LED T-Shape​
  • Đèn định vị LED L-Shape​
  • Mâm hợp kim 18-inch
  • Hệ dẫn động Super Select 4WD-II​
  • Khóa vi sai cầu sau​
  • Hộp số tự động 6 cấp​
  • Cảm biến áp suất lốp TPMS​
  • Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m​
  • Ghế lái chỉnh điện 8 hướng​
  • Chất liệu ghế da phối da lộn sang trọng​
  • Màn hình giải trí 9-inch kết nối Android Auto & Apple CarPlay​
  • Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7-inch​
  • Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)​
  • Khung gầm và hệ thống treo nâng cấp mới​
Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao)

5.305 x 1.815 x 1.795 mm

Kích thước thùng xe (DxRxC)

1.520 x 1.470 x 475 mm

Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở)

3.000 mm

Khoảng cách hai bánh xe trước

1.520/1.510 mm

Bán kính quay vòng tối thiểu

5,9 m

Khoảng sáng gầm xe

220 mm

Trọng lượng không tải

1.990 Kg

Số chỗ ngồi

5

ĐỘNG CƠ

Loại động cơ

2.4L Diesel MIVEC DI-D, Hi-Power

Công suất cực đại

181/ 3,500 PS/rpm

Mômen xoắn cực đại

430/ 2,500 N.m/rpm

Dung tích thùng nhiên liệu

75L

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

Hộp số

6AT – Sport mode

Truyền động

2 cầu Super Select 4WD II

Khoá vi sai cầu sau

Trợ lực lái

Trợ lực thủy lực

Hệ thống treo trước

Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau

Nhíp lá

Kích thước lốp xe trước/sau

265/60R18

Phanh trước

Đĩa thông gió 17″

Phanh sau

Tang trống

Trang bị tiêu chuẩn

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

Đèn LED & Điều chiểu độ cao chiếu sáng

Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước

Đèn pha tự động

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

Đèn sương mù phía trước LED

Hệ thống rửa đèn pha

Đèn báo phanh thứ ba trên cao

Kính chiếu hậu

Chỉnh/gập điện, màu đen, tích hợp đèn báo rẽ

Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động

Sưởi kính sau

Mâm đúc hợp kim thiết kế mới

18 inch màu đen

Bệ bước hông xe màu đen

Thanh trang trí thể thao

Ốp vè trang trí thể thao

Ốp cản trước trang trí

Bệ bước cản sau

Chắn bùn trước/sau

NỘI THẤT

Vô lăng và cần số bọc da

Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng

Hệ thống kiểm soát hành trình

Lẫy sang số trên vô lăng

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

Điều hoà nhiệt độ

Tự động 2 vùng

Lọc gió điều hoà

Chất liệu ghế

Da – 2 màu

Ghế tài xế

Chỉnh điện 8 hướng

Kính cửa điều khiển điện

Màn hình hiển thị đa thông tin

Dạng LCD

Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly

Cửa gió phía sau cho hành khách

Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)

Màn hình cảm ứng 6.75”, Kết nối Android Auto/Apple CarPlay/USB/Bluetooth

Số lượng loa

6

AN TOÀN

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)

Cảm biến góc

Gương chiếu hậu chống chói tự động

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)

Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)

Túi khí phía trước dành cho người lái và hành khách

Túi khí bên

Túi khí rèm dọc hai bên thân xe

Túi khí đầu gối bảo vệ người lái

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)

Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

Chế độ lựa chọn địa hình off-road

Hỗ trợ đổ đèo – HDC

Chìa khoá mã hoá chống trộm

Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm

Khoá cửa từ xa

Cảm biến sau xe

Chốt cửa tự động

* Lưu ý: Hình ảnh và màu sắc có thể khác với thực tế. Thông số kỹ thuật và trang thiết bị có thể thay đổi từ nhà sản xuất mà không cần báo trước..

4WD AT PREMIUM

MIVEC Turbo Diesel 2.4L, Ý tưởng Thiết kế Beast Mode, 7 túi khí, Ghế lái chỉnh điện 8 hướng

Giá: 782.000.000 VNĐ
Trang thiết bị
  • Kích thước tổng thể 5.320 x 1.865 x 1.795 mm​
  • Hộp số tự động 6 cấp​
  • Đèn chiếu sáng và đèn hậu LED T-Shape​
  • Đèn định vị LED L-Shape​
  • Tay lái trợ lực thủy lực​
  • Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m​
  • Mâm xe hợp kim 18-inch​
  • Chất liệu ghế da sang trọng​
  • Màn hình giải trí 9-inch kết nối Android Auto và Apple CarPlay​
  • Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7-inch​
  • Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)​
  • Khung gầm và hệ thống treo nâng cấp mới​
Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao)

5.305 x 1.815 x 1.795 mm

Kích thước thùng xe (DxRxC)

1.520 x 1.470 x 475 mm

Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở)

3.000 mm

Khoảng cách hai bánh xe trước

1.520/1.510 mm

Bán kính quay vòng tối thiểu

5,9 m

Khoảng sáng gầm xe

220 mm

Trọng lượng không tải

1.850 Kg

Số chỗ ngồi

5

ĐỘNG CƠ

Loại động cơ

2.4L Diesel MIVEC DI-D, Hi-Power

Công suất cực đại

181/ 3,500 PS/rpm

Mômen xoắn cực đại

430/ 2,500 N.m/rpm

Dung tích thùng nhiên liệu

75L

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

Hộp số

6AT – Sport mode

Truyền động

Cầu sau

Khoá vi sai cầu sau

Không

Trợ lực lái

Trợ lực thủy lực

Hệ thống treo trước

Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau

Nhíp lá

Kích thước lốp xe trước/sau

265/60R18

Phanh trước

Đĩa thông gió 17″

Phanh sau

Tang trống

Trang bị tiêu chuẩn

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

Đèn LED & Điều chiểu độ cao chiếu sáng

Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước

Đèn pha tự động

Không

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

Đèn sương mù phía trước LED

Hệ thống rửa đèn pha

Không

Đèn báo phanh thứ ba trên cao

Kính chiếu hậu

Chỉnh/gập điện, màu đen, tích hợp đèn báo rẽ

Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động

Sưởi kính sau

Mâm đúc hợp kim thiết kế mới

18 inch màu đen

Bệ bước hông xe màu đen

Thanh trang trí thể thao

Ốp vè trang trí thể thao

Ốp cản trước trang trí

Bệ bước cản sau

Chắn bùn trước/sau

NỘI THẤT

Vô lăng và cần số bọc da

Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng

Hệ thống kiểm soát hành trình

Lẫy sang số trên vô lăng

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

Điều hoà nhiệt độ

Tự động 2 vùng

Lọc gió điều hoà

Chất liệu ghế

Da – 2 màu

Ghế tài xế

Chỉnh điện 8 hướng

Kính cửa điều khiển điện

Màn hình hiển thị đa thông tin

Dạng LCD

Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly

Cửa gió phía sau cho hành khách

Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)

Màn hình cảm ứng 6.75”, Kết nối Android Auto/Apple CarPlay/USB/Bluetooth

Số lượng loa

6

AN TOÀN

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Không

Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Không

Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)

Không

Cảm biến góc

Không

Gương chiếu hậu chống chói tự động

Không

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)

Không

Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)

Không

Túi khí phía trước dành cho người lái và hành khách

Túi khí bên

Không

Túi khí rèm dọc hai bên thân xe

Không

Túi khí đầu gối bảo vệ người lái

Không

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)

Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

Chế độ lựa chọn địa hình off-road

Không

Hỗ trợ đổ đèo – HDC

Không

Chìa khoá mã hoá chống trộm

Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm

Khoá cửa từ xa

Cảm biến sau xe

Không

Chốt cửa tự động

* Lưu ý: Hình ảnh và màu sắc có thể khác với thực tế. Thông số kỹ thuật và trang thiết bị có thể thay đổi từ nhà sản xuất mà không cần báo trước..

2WD AT GLX

MIVEC Turbo Diesel 2.4L, Ý tưởng Thiết kế Beast Mode, Mâm hợp kim 16-inch

Giá: 655.000.000 VNĐ
Trang thiết bị
  • Kích thước tổng thể 5.320 x 1.865 x 1.795 mm​
  • Hộp số tự động 6 cấp​
  • Tay lái trợ lực thủy lực​
  • Bán kính quay vòng tối thiểu 6,2 m​
  • Mâm xe hợp kim 16-inch​
  • Màn hình giải trí 8-inch
  • Camera lùi​
  • Cụm đồng hồ kỹ thuật số 7-inch​
  • Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)​
  • Khung gầm và hệ thống treo nâng cấp mới​
Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC & TRỌNG LƯỢNG

Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao)

5.305 x 1.815 x 1.780 mm

Kích thước thùng xe (DxRxC)

1.520 x 1.470 x 475 mm

Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở)

3.000 mm

Khoảng cách hai bánh xe trước

1.520/1.510 mm

Bán kính quay vòng tối thiểu

5,9 m

Khoảng sáng gầm xe

205 mm

Trọng lượng không tải

1.785 Kg

Số chỗ ngồi

5

ĐỘNG CƠ

Loại động cơ

2.4L Diesel MIVEC DI-D, Hi-Power

Công suất cực đại

181/ 3,500 PS/rpm

Mômen xoắn cực đại

430/ 2,500 N.m/rpm

Dung tích thùng nhiên liệu

75L

TRUYỀN ĐỘNG & HỆ THỐNG TREO

Hộp số

6AT

Truyền động

Cầu sau

Khoá vi sai cầu sau

Không

Trợ lực lái

Trợ lực thủy lực

Hệ thống treo trước

Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng

Hệ thống treo sau

Nhíp lá

Kích thước lốp xe trước/sau

245/65R17

Phanh trước

Đĩa thông gió 16″

Phanh sau

Tang trống

Trang bị tiêu chuẩn

NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

Halogen

Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước

Không

Đèn pha tự động

Không

Đèn LED chiếu sáng ban ngày

Không

Đèn sương mù phía trước LED

Hệ thống rửa đèn pha

Không

Đèn báo phanh thứ ba trên cao

Kính chiếu hậu

Chỉnh điện, mạ chrome

Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động

Không

Sưởi kính sau

Mâm đúc hợp kim thiết kế mới

17 inch hai tông màu

Bệ bước hông xe màu đen

Không

Thanh trang trí thể thao

Không

Ốp vè trang trí thể thao

Không

Ốp cản trước trang trí

Không

Bệ bước cản sau

Chắn bùn trước/sau

NỘI THẤT

Vô lăng và cần số bọc da

Không

Nút điều khiển âm thanh trên vô lăng

Hệ thống kiểm soát hành trình

Lẫy sang số trên vô lăng

Không

Vô lăng điều chỉnh 4 hướng

Không

Điều hoà nhiệt độ

Chỉnh tay

Lọc gió điều hoà

Chất liệu ghế

Nỉ

Ghế tài xế

Chỉnh tay 4 hướng

Kính cửa điều khiển điện

Kính phía tài xế điều chỉnh một chạm

Màn hình hiển thị đa thông tin

Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly

Không

Cửa gió phía sau cho hành khách

Không

Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)

Màn hình cảm ứng 7”- Android/iOS Mirroring

Số lượng loa

4

AN TOÀN

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Không

Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Không

Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS)

Không

Cảm biến góc

Không

Gương chiếu hậu chống chói tự động

Không

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)

Không

Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA)

Không

Túi khí phía trước dành cho người lái và hành khách

Túi khí bên

Không

Túi khí rèm dọc hai bên thân xe

Không

Túi khí đầu gối bảo vệ người lái

Không

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Không

Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)

Không

Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

Không

Chế độ lựa chọn địa hình off-road

Không

Hỗ trợ đổ đèo – HDC

Không

Chìa khoá mã hoá chống trộm

Chìa khóa thông minh/Khởi động bằng nút bấm

Không

Khoá cửa từ xa

Không

Cảm biến sau xe

Không

Chốt cửa tự động

Không

* Lưu ý: Hình ảnh và màu sắc có thể khác với thực tế. Thông số kỹ thuật và trang thiết bị có thể thay đổi từ nhà sản xuất mà không cần báo trước..

Trang thiết bị

4WD AT ATHLETE

Giá 924.000.000 VNĐ

2WD AT PREMIUM

Giá 782.000.000 VNĐ

2WD AT GLX

Giá 655.000.000 VNĐ

KÍCH THƯỚC VÀ TRỌNG LƯỢNG

Kích thước tổng thể (DàixRộngxCao)

  • 5,360 x 1,930 x 1,815 mm
  • 5,320 x 1,865 x 1,795 mm
  • 5,320 x 1,865 x 1,795 mm

Khoảng cách hai cầu xe (Chiều dài cơ sở)

  • 3,130 mm
  • 3,130 mm
  • 3,130 mm

Bán kính quay vòng tối thiểu

  • 6,2 m
  • 6,2 m
  • 6,2 m

Khoảng sáng gầm xe

  • 228 mm
  • 228 mm
  • 228 mm

Số chỗ ngồi

  • 5
  • 5
  • 5
ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH

Loại động cơ

  • MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L – Euro 5
  • MIVEC Turbo Diesel 2.4L – Euro 5
  • MIVEC Turbo Diesel 2.4L – Euro 5

Công suất cực đại

  • 204PS
  • 184PS
  • 184PS

Mômen xoắn cực đại

  • 470Nm
  • 430Nm
  • 430Nm
TRUYỀN ĐỘNG VÀ HỆ THỐNG TREO

Hộp số

  • Tự động 6 cấp
  • Tự động 6 cấp
  • Tự động 6 cấp

Truyền động

  • Hai cầu chủ động Super Select 4WD-II
  • Một cầu chủ động (Cầu sau)
  • Một cầu chủ động (Cầu sau)

Khoá vi sai cầu sau

Trợ lực lái

  • Trợ lực điện
  • Trợ lực thủy lực
  • Trợ lực thủy lực

Hệ thống treo trước

  • Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
  • Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
  • Hệ thống treo độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn

Hệ thống treo sau

  • Loại nhíp với ống giảm chấn
  • Loại nhíp với ống giảm chấn
  • Loại nhíp với ống giảm chấn

Kích thước lốp xe trước/sau

  • 265/60R18
  • 265/60R18
  • 265/70R16

Phanh trước

  • Đĩa tản nhiệt
  • Đĩa tản nhiệt
  • Đĩa tản nhiệt

Phanh sau

  • Tang trống
  • Tang trống
  • Tang trống
NGOẠI THẤT

Hệ thống đèn chiếu sáng phía trước

  • LED projector
  • LED projector
  • Halogen

Đèn sương mù phía trước

  • LED
  • LED
  • Halogen

Hệ thống tự động Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước

Cảm biến BẬT/TẮT gạt mưa tự động

NỘI THẤT

Bảng điều khiển

  • Kỹ thuật số, 7-inch
  • Kỹ thuật số, 7-inch
  • Kỹ thuật số, 7-inch

Chìa khoá thông minh (KOS)

Khởi động bằng nút bấm (OSS)

Điều hoà nhiệt độ

  • Tự động hai vùng độc lập
  • Tự động
  • Điều chỉnh cơ

Chất liệu ghế

  • Da & Da lộn
  • Da
  • Nỉ

Ghế người lái

  • Chỉnh điện 8 hướng
  • Chỉnh điện 8 hướng
  • Điều chỉnh cơ

Gương chiếu hậu chống chói tự động

Hệ thống sạc điện thoại không dây

Hệ thống giải trí (Hệ thống âm thanh)

  • Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Apple CarPlay & Android Auto
  • Màn hình cảm ứng 9-inch kết nối Apple CarPlay & Android Auto
  • Màn hình cảm ứng 8-inch

Số lượng loa

  • 6 loa
  • 6 loa
  • 4 loa
AN TOÀN

Túi khí an toàn

  • 7 túi khí
  • 7 túi khí
  • 3 túi khí

Tùy chọn chế độ lái

  • 7 chế độ lái địa hình

Hệ thống Kiểm soát vào cua chủ động (AYC)

Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS)

Hệ thống giới hạn tốc độ

Hệ thống kiểm soát hành trình (Cruise Control)

  • Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)

Hệ thống đèn pha tự động (AHB)

Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW)

Hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước (FCM)

Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDW)

Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA)

Camera toàn cảnh 360

Camera lùi

Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)

Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)

Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA)

Hệ thống cân bằng điện tử & kiểm soát lực kéo (ASTC)

Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA)

Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC)

Cảm biến trước xe

Cảm biến sau xe



Ngoại thất

NGÔN NGỮ THIẾT KẾ DYNAMIC SHIELD ĐẶC TRƯNG​

Kết hợp giữa hiệu năng vận hành mạnh mẽ và khả năng bảo vệ vững chắc, tạo nên dáng vẻ phong cách và hiện đại cho phần đầu xe.

Đèn chiếu sáng phía trước
LED T-Shape​

Kết hợp với đèn định vị ban ngày LED L-Shape tạo nên diện mạo thẩm mỹ và nổi bật cho phần đầu xe.​

Đèn hậu LED T-Shape

Tạo điểm nhấn sang trọng cho xe cũng như tăng cường khả năng nhận diện​​

Ốp cản trước hầm hố

Tạo nên diện mạo nhất quán cho tổng thể xe.​​

Ốp cản sau đồng bộ​

Tạo nên diện mạo nhất quán cho tổng thể xe.​​

Mâm xe hợp kim 18-inch

Kích thước lớn góp phần tạo nên diện mạo thể thao mạnh mẽ.​

Bệ bước chân hông xe​

Thiết kế rộng hơn, chống trơn trượt giúp lên xuống dễ dàng và an toàn.​​

-

.

NỘI THẤT

NỘI THẤT PHONG CÁCH SUV

Không gian nội thất rộng rãi thư giãn cho tất cả hành khách.

TAY LÁI TRỢ LỰC ĐIỆN

Dễ dàng điều khiển trong đô thị đông đúc.

MÀN HÌNH GIẢI TRÍ ĐA THÔNG TIN 9-INCH​

Dễ dàng quan sát, hỗ trợ kết nối Apple Carplay không dây và Android Auto.​

CỤM ĐỒNG HỒ KỸ THUẬT SỐ 7-INCH​

Hiển thị trực quan các thông tin kỹ thuật và vận hành của xe.

CỤM ĐIỀU HÒA TỰ ĐỘNG 2 VÙNG ĐỘC LẬP​

Hiệu quả làm mát hàng đầu phân khúc, tăng độ thoải mái khi lái xe dưới trời nắng nóng.​

5 CHỖ RỘNG RÃI​

Chiều rộng vai và không gian để chân hàng ghế sau rộng rãi hàng đầu phân khúc.​

vận hành

VẬN HÀNH MẠNH MẼ VÀ LINH HOẠT​

Mãnh lực vô song, sẵn sàng chinh phục mọi địa hình.​

ĐỘNG CƠ DIESEL MIVEC BI-TURBO 2.4L​

Khả năng tăng tốc hàng đầu phân khúc với công suất cực đại 204 PS và mô-men xoắn cực đại 470 Nm.​

HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG SUPER SELECT 4WD-II​​

Hệ thống truyền động hai cầu huyền thoại được trang bị vi sai trung tâm & khóa vi sai cầu sau duy nhất phân khúc.​

7 CHẾ ĐỘ LÁI TÙY CHỌN​

Cho phép người lái dễ dàng thay đổi giữa 7 chế độ: Đường trường, Tiết kiệm, Đường tuyết (trơn trượt), Sỏi, Bùn, Cát, Đá.​

KHOÁ VI SAI CẦU SAU​

Dễ dàng thao tác chỉ với một nút bấm. ​

HỘP SỐ TỰ ĐỘNG 6 CẤP​

Chuyển số mượt mà, tăng tốc mạnh mẽ.​​​

KHUNG GẦM NÂNG CẤP MỚI​

Nâng cao khả năng ổn định và điều khiển xe, tăng cường khả năng bảo vệ và cách âm​

HỆ THỐNG TREO NÂNG CẤP MỚI

Thích ứng tốt với mọi điều kiện địa hình, mang đến sự thoải mái cho các hành khách.​​

An toàn TỐI ƯU

AN TOÀN VƯỢT TRỘI

Đạt chứng nhận 5 sao ASEAN NCAP.

HỆ THỐNG AN TOÀN CHỦ ĐỘNG MITSUBISHI MOTORS SAFETY SENSING

Gồm nhiều công nghệ thông minh giúp nâng cao an toàn cho người lái và hành khách.

7 TÚI KHÍ

Đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên suốt hành trình.

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀO CUA CHỦ ĐỘNG (AYC)

Hỗ trợ lái xe an toàn khi di chuyển trong điều kiện đường trơn trượt và vào cua.

CẢM BIẾN ÁP SUẤT LỐP (TPMS)

Hỗ trợ việc theo dõi áp suất lốp giúp đảm bảo an toàn khi vận hành.​

CAMERA 360​

Tăng cường khả năng quan sát, đặc biệt khi đỗ xe hoặc di chuyển ở các cung đường địa hình phức tạp.​

TIỆN ÍCH THIẾT THỰC

Thùng xe rộng rãi, chiều cao mặt thùng tiện lợi 821 mm, tải trọng lên đến 740 kg (tùy theo phiên bản).

19 NGĂN CHỨA ĐỒ TIỆN DỤNG

Đáp ứng đa dạng nhu cầu của người lái và hành khách.​

HỘC ĐỂ ĐIỆN THOẠI TÍCH HỢP SẠC KHÔNG DÂY

Trang bị tiện lợi trên hành trình dài

BỆ BƯỚC CHÂN THÙNG XE

Rộng rãi và chắc chắn, thuận tiện lên xuống thùng xe.

HỘC ĐỰNG KÍNH TIỆN DỤNG

Kích thước lớn, phù hợp với nhiều mẫu kính.

CỔNG SẠC HÀNG GHẾ SAU

Tiện dụng, đáp ứng nhu cầu khác nhau của nhiều hành khách.​

NGOẠI THẤT HIỆN ĐẠI

NGÔN NGỮ THIẾT KẾ DYNAMIC SHIELD ĐẶC TRƯNG

Kết hợp với đèn định vị ban ngày LED L-Shape tạo nên diện mạo thẩm mỹ và nổi bật cho phần đầu xe..

Đèn chiếu sáng phía trước LED T-Shape

Đèn pha Bi-LED duy nhất trong phân khúc cho khả năng chiếu sáng vượt trội, với thiết kế sắc sảo, kết hợp tinh tế và đầy phong cách của thiết kế Dynamic Shield uy lực.

Đèn hậu LED T-Shape

Tạo điểm nhấn sang trọng cho xe cũng như tăng cường khả năng nhận diện​​.

Ốp cản trước hầm hố

Tạo nên diện mạo nhất quán cho tổng thể xe.​​

Ốp cản sau đồng bộ

Tạo nên diện mạo nhất quán cho tổng thể xe.​​

Mâm xe hợp kim 18-inch

Kích thước lớn góp phần tạo nên diện mạo thể thao mạnh mẽ.​

Bệ bước chân hông xe

Thiết kế rộng hơn, chống trơn trượt giúp lên xuống dễ dàng và an toàn.​​

.

Với tông màu đen và điểm nhấn màu cam tăng vẻ thể thao cá tính ở mọi góc nhìn.

NỘI THẤT

NỘI THẤT PHONG CÁCH SUV

Không gian nội thất rộng rãi thư giãn cho tất cả hành khách.

TAY LÁI TRỢ LỰC ĐIỆN

Dễ dàng điều khiển trong đô thị đông đúc..

MÀN HÌNH GIẢI TRÍ ĐA THÔNG TIN 9-INCH

Dễ dàng quan sát, hỗ trợ kết nối Apple Carplay không dây và Android Auto.​

CỤM ĐỒNG HỒ KỸ THUẬT SỐ 7-INCH

Hiển thị trực quan các thông tin kỹ thuật và vận hành của xe.

CỤM ĐIỀU HÒA TỰ ĐỘNG 2 VÙNG ĐỘC LẬP

Hiệu quả làm mát hàng đầu phân khúc, tăng độ thoải mái khi lái xe dưới trời nắng nóng.​

5 CHỖ RỘNG RÃI

Chiều rộng vai và không gian để chân hàng ghế sau rộng rãi hàng đầu phân khúc.​

VẬN HÀNH MẠNH MẼ

VẬN HÀNH MẠNH MẼ VÀ LINH HOẠT

Mãnh lực vô song, sẵn sàng chinh phục mọi địa hình.​

ĐỘNG CƠ DIESEL MIVEC BI-TURBO 2.4L

Khả năng tăng tốc hàng đầu phân khúc với công suất cực đại 204 PS và mô-men xoắn cực đại 470 Nm.​

HỆ THỐNG DẪN ĐỘNG SUPER SELECT 4WD-II

Hệ thống truyền động hai cầu huyền thoại được trang bị vi sai trung tâm & khóa vi sai cầu sau duy nhất phân khúc.​

7 CHẾ ĐỘ LÁI TÙY CHỌN

Cho phép người lái dễ dàng thay đổi giữa 7 chế độ: Đường trường, Tiết kiệm, Đường tuyết (trơn trượt), Sỏi, Bùn, Cát, Đá.​

KHOÁ VI SAI CẦU SAU

Dễ dàng thao tác chỉ với một nút bấm. ​

HỘP SỐ TỰ ĐỘNG 6 CẤP

Chuyển số mượt mà, tăng tốc mạnh mẽ.​​​

KHUNG GẦM NÂNG CẤP MỚI

Nâng cao khả năng ổn định và điều khiển xe, tăng cường khả năng bảo vệ và cách âm​

HỆ THỐNG TREO NÂNG CẤP MỚI

Thích ứng tốt với mọi điều kiện địa hình, mang đến sự thoải mái cho các hành khách.​​

AN TOÀN TỐI ƯU

AN TOÀN VƯỢT TRỘI

Đạt chứng nhận 5 sao ASEAN NCAP.

HỆ THỐNG AN TOÀN CHỦ ĐỘNG MITSUBISHI MOTORS SAFETY SENSING

Gồm nhiều công nghệ thông minh giúp nâng cao an toàn cho người lái và hành khách.

7 TÚI KHÍ

Đảm bảo an toàn cho người lái và hành khách trên suốt hành trình.

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT VÀO CUA CHỦ ĐỘNG (AYC)

Hỗ trợ lái xe an toàn khi di chuyển trong điều kiện đường trơn trượt và vào cua.

CẢM BIẾN ÁP SUẤT LỐP (TPMS)

Hỗ trợ việc theo dõi áp suất lốp giúp đảm bảo an toàn khi vận hành.

CAMERA 360

Tăng cường khả năng quan sát, đặc biệt khi đỗ xe hoặc di chuyển ở các cung đường địa hình phức tạp..

TIỆN ÍCH THIẾT THỰC

Thùng xe rộng rãi, chiều cao mặt thùng tiện lợi 821 mm, tải trọng lên đến 740 kg (tùy theo phiên bản).

19 NGĂN CHỨA ĐỒ TIỆN DỤNG

Đáp ứng đa dạng nhu cầu của người lái và hành khách.​

HỘC ĐỂ ĐIỆN THOẠI TÍCH HỢP SẠC KHÔNG DÂY

Trang bị tiện lợi trên hành trình dài

BỆ BƯỚC CHÂN THÙNG XE

Rộng rãi và chắc chắn, thuận tiện lên xuống thùng xe.

HỘC ĐỰNG KÍNH TIỆN DỤNG

Kích thước lớn, phù hợp với nhiều mẫu kính.n

CỔNG SẠC HÀNG GHẾ SAU

Tiện dụng, đáp ứng nhu cầu khác nhau của nhiều hành khách.​

THƯ VIỆN HÌNH ẢNH & CATALOGUE

TẢI CATALOGUE ĐĂNG KÝ LÁI THỬ

ĐĂNG KÝ LÁI THỬ

Vui lòng bật JavaScript trong trình duyệt của bạn để hoàn thành Form này.
Phiên bản